fire-resistant
Nghĩa thường dùng
“The building is made of fire-resistant materials for safety.”Tòa nhà được làm từ vật liệu chống cháy để đảm bảo an toàn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fire-resistant
//
* tính từ- chịu lửa
Định nghĩa tiếng Anh
s difficult to burn