Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fire-resistant

//

* tính từ
  • chịu lửa
Định nghĩa tiếng Anh

s difficult to burn

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...