Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fire-walker

/'faiə,wɔ:kə/

danh từ

  • (tôn giáo) người đi trên đá nung, người đi trên tro nóng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...