Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fire-watcher

/'faiə,wɔtʃə/

danh từ

  • người canh nhà cháy (do bom cháy) ((cũng) fire-guard)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...