Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fire-watcher

/'faiə,wɔtʃə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fire-watcher

/'faiə,wɔtʃə/

danh từ

  • người canh nhà cháy (do bom cháy) ((cũng) fire-guard)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...