Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fire-worshiper

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fire-worshiper

//

* danh từ
  • người thờ lửa; người theo bái hoả giáo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...