Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fire-worshiper

//

* danh từ
  • người thờ lửa; người theo bái hoả giáo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...