Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17139

firecracker

//

* danh từ
  • pháo (để đốt)
    • this year, it is forbidden to set off firecrackers:năm nay cấm đốt pháo
Biến thể từ firecrackers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. firework consisting of a small explosive charge and fuse in a heavy paper casing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...