Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fireless

/'faiəlis/

tính từ

  • không có lửa
Định nghĩa tiếng Anh

a. Destitute of fire.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...