Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

firelock

/'faiəlɔk/

danh từ

  • súng kíp
Định nghĩa tiếng Anh

n a muzzle loader that had a flintlock type of gunlock

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...