Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fireplace

/ˈfaɪərˌpleɪs/

Nghĩa thường dùng

lò sưởi danh từ

“The fireplace added warmth to the cozy living room.”Lò sưởi đã thêm sự ấm áp cho phòng khách ấm cúng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • lò sưởi

ví dụ

The fireplace added warmth to the cozy living room. — Lò sưởi đã thêm sự ấm áp cho phòng khách ấm cúng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...