Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22071

fireside

/'faiəsaid/

danh từ

  • chỗ cạnh lò sưởi; chỗ bên lò sưởi
    • to sit at the fireside: ngồi bên lò sưởi
  • (nghĩa bóng) cuộc sống gia đình
    • a fireside scene: cảnh sống gia đình

thành ngữ

  1. a fireside chat
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bài phát thanh buổi nói chuyện với nhân dân của tổng thống
Biến thể từ firesides số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n an area near a fireplace (usually paved and extending out into a room)\nn home symbolized as a part of the fireplace

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...