Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #7823

fireworks

/'faiəwud/

danh từ số nhiều

  • pháo hoa, pháo bông; cuộc đốt pháo hoa
  • sự sắc sảo
  • sự nổi nóng

thành ngữ

  1. to knock fireworks out of someone
    • đánh ai nảy đom đóm mắt
Định nghĩa tiếng Anh

n (usually plural) a device with an explosive that burns at a low rate and with colored flames; can be used to illuminate areas or send signals etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...