Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

firing voltage

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

firing voltage

//

  • (Tech) diện áp bắt đầu phóng điện, điện áp mồi lửa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...