Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

firing voltage

//

  • (Tech) diện áp bắt đầu phóng điện, điện áp mồi lửa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...