Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

firing-squad

/'faiəriɳ,pɑ:ti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

firing-squad

/'faiəriɳ,pɑ:ti/

-squad) /'faiəriɳskwɔd/

danh từ

  • tiểu đội bắn chỉ thiên (ở đám tang quân sự)
  • tiểu đội xử bắn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...