Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

firing-squad

/'faiəriɳ,pɑ:ti/

-squad) /'faiəriɳskwɔd/

danh từ

  • tiểu đội bắn chỉ thiên (ở đám tang quân sự)
  • tiểu đội xử bắn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...