Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

first floor

/'fə:stflɔ:/

danh từ

  • tầng hai, gác hai
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tầng dưới, tầng một
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...