Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

first lady

/'fə:st'leidi/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vợ tổng thống; vợ thông đốc bang
  • người đàn bà trội nhất (trong nghệ thuật)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...