Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

first night

/'fə:stnait/

danh từ

  • đêm biểu diễn đầu tiên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...