Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

first-born

/'fə:stbɔ:n/

tính từ

  • đầu lòng, cả (con)

danh từ

  • con đầu lòng, con cả
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...