Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

first-classer

/'fə:st'klɑ:sə/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) người cừ nhất, người giỏi nhất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...