Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

first-floor

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

first-floor

//

* danh từ
  • tầng hai
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) tầng trệt, tầng một
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...