Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

first-floor

//

* danh từ
  • tầng hai
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) tầng trệt, tầng một
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...