Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

first-foot

/'fə:stflɔ:/

-footer) /'fə:st,futə/

danh từ

  • (Ê-cốt) người xông đất, người xông nhà đầu năm

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...