Từ điển Anh–Việt

109,025 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

first-fruits

/'fə:stfru:ts/

danh từ số nhiều ((cũng) firstling)

  • quả đầu mùa
  • (nghĩa bóng) thành quả đầu tiên, kết quả lao động đầu tiên
  • (sử học) tiền hối lộ của người mới nhận chức nộp cho quan trên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...