Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

first-lady

//

* danh từ
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) tổng thống phu nhân; phu nhân thống đốc bang
  • người đàn bà lỗi lạc trong một ngành nghệ thuật
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...