first-offender
/'fə:stə,fendə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
first-offender
/'fə:stə,fendə/
danh từ
- người phạm tội lần đầu tiên
Từ điển Anh–Việt
112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...