Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

first-offender

/'fə:stə,fendə/

danh từ

  • người phạm tội lần đầu tiên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...