first-rate
/'fə:st'reit/
tính từ
- hạng nhất, loại nhất, loại một
- (thông tục) xuất sắc, rất tốt, rất cừ
thành ngữ
- the first-rate Powers
- các đại cường quốc
phó từ, (thông tục)
- rất tốt, rất cừ, rất khoẻ
Định nghĩa tiếng Anh
r. quite well
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. quite well
Đang tải...