fiscal quarter
Nghĩa thường dùng
quý tài chính
danh từ
“All orders must be placed by the end of the fiscal quarter.”Tất cả các đơn hàng phải được đặt trước cuối quý tài chính.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- quý tài chính
- fiscal quarter report: báo cáo quý tài chính
- end of the fiscal quarter: cuối quý tài chính
- kỳ tài chính