Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fiscal quarter

Nghĩa thường dùng

quý tài chính danh từ

“All orders must be placed by the end of the fiscal quarter.”Tất cả các đơn hàng phải được đặt trước cuối quý tài chính.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • quý tài chính
    • fiscal quarter report: báo cáo quý tài chính
    • end of the fiscal quarter: cuối quý tài chính
  • kỳ tài chính
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...