Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fiscal year

/ˈfɪskəl jɪr/

Nghĩa thường dùng

năm tài chính danh từ

“Our fiscal year runs from July to June.”Năm tài chính của chúng tôi chạy từ tháng 7 đến tháng 6.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...