Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fish preserve

/'fiʃpri'və:z/

danh từ

  • ao nuôi cá, đầm nuôi cá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...