Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fish-breeding

/'fiʃ,bri:diɳ/

danh từ

  • nghề nuôi cá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...