Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fish-cake

//

* danh từ
  • bánh dẹt làm bằng cá nấu chín với khoai tây
Biến thể từ fish-cakes số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...