Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fish-farming

/'fiʃ,fɑ:miɳ/

danh từ

  • sự nuôi cá; nghề nuôi cá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...