fish-farming
/'fiʃ,fɑ:miɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fish-farming
/'fiʃ,fɑ:miɳ/
danh từ
- sự nuôi cá; nghề nuôi cá
Từ điển Anh–Việt
112.256 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...