Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fish-hawk

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fish-hawk

//

* danh từ
  • chim ó
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...