fish-kettle
/'fiʃ,ketl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fish-kettle
/'fiʃ,ketl/
danh từ
- nồi kho cá, xoong nấu cá (hình bầu dục)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...