fish-net
Biến thể từ
fish-nets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fish-net
//
* danh từ- lưới đánh cá
Từ điển Anh–Việt
111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...