Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fish-slice

/'fiʃslais/

danh từ

  • dao lạng cá (ở bàn ăn)
  • cái xẻng trở cá (nhà bếp)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...