fish-sound
/'fiʃsaund/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fish-sound
/'fiʃsaund/
danh từ
- bong bóng cá
Từ điển Anh–Việt
111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...