fishbolt
/'fiʃboult/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fishbolt
/'fiʃboult/
danh từ
- (ngành đường sắt) bulông siết (để bắt thanh nối ray vào đường ray)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...