fishily
/'fiʃili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fishily
/'fiʃili/
phó từ
- đáng nghi, ám muội
Định nghĩa tiếng Anh
r in a questionably unusual manner
Từ điển Anh–Việt
111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a questionably unusual manner
Đang tải...