fishing-tackle
/'fiʃiɳ'tækl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fishing-tackle
/'fiʃiɳ'tækl/
danh từ
- đồ câu cá, đồ đánh cá
Từ điển Anh–Việt
111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...