Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fishwife

/'fiʃwaif/ phổ biến #42564
Biến thể từ fishwives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fishwife

/'fiʃwaif/

danh từ

  • bà hàng cá
  • mụ chua ngoa đanh đá
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who sells fish

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...