fishwife
/'fiʃwaif/ phổ biến #42564
Biến thể từ
fishwives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fishwife
/'fiʃwaif/
danh từ
- bà hàng cá
- mụ chua ngoa đanh đá
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who sells fish