fissilingual
/fɪsaɪ'lɪŋɡwəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fissilingual
//
* tính từ- có lưỡi xẻ
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having the tongue forked.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Having the tongue forked.
Đang tải...