Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fissionable

/'fiʃnəbl/ phổ biến #33499
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fissionable

/'fiʃnəbl/

danh từ

  • (vật lý) có thể phân hạt nhân
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of undergoing nuclear fission

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...