Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33499

fissionable

/'fiʃnəbl/

danh từ

  • (vật lý) có thể phân hạt nhân
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of undergoing nuclear fission

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...