Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fissiparism

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fissiparism

//

* danh từ
  • xem fissiparity
Định nghĩa tiếng Anh

n. Reproduction by spontaneous fission.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...