fissiparous
/fi'sipərəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fissiparous
/fi'sipərəs/
tính từ
- (sinh vật học) sinh sản bằng lối phân đôi
Định nghĩa tiếng Anh
s. reproducing by fission
Từ điển Anh–Việt
111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. reproducing by fission
Đang tải...