Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fissiped

/'fisiped/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fissiped

//

* tính từ
  • có chân chẻ; có ngón tách rời* danh từ
  • động vật có chân chẻ
Định nghĩa tiếng Anh

n terrestrial carnivores; having toes separated to the base: dogs; cats; bears; badgers; raccoons

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...