Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fissirostral

/,fisi'rɔstrәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fissirostral

//

* tính từ
  • thuộc mỏ khía sâu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having the bill cleft beyond the horny part, as in the case of swallows and goatsuckers.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...