Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fissuration

/fiʃә'reiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fissuration

//

* danh từ
  • sự nứt
  • sự sinh sản bằng kiểu tách đôi
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of dividing or opening; the state of being fissured.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...