Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fistical

/'fistik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fistical

/'fistik/

tính từ

-(đùa cợt) đấm đá

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...