Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fisticuffs

/'fistikʌfs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fisticuffs

/'fistikʌfs/

danh từ số nhiều

  • cuộc đấm đá
  • những cú đấm
Định nghĩa tiếng Anh

n a fight with bare fists n fighting with the fists

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...