fisticuffs
/'fistikʌfs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fisticuffs
/'fistikʌfs/
danh từ số nhiều
- cuộc đấm đá
- những cú đấm
Định nghĩa tiếng Anh
n a fight with bare fists n fighting with the fists