fistuliform
/'fɪstjʊlɪfɔ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fistuliform
//
* tính từ- hình ống; dạng ống
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of a fistular form; tubular; pipe-shaped.
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Of a fistular form; tubular; pipe-shaped.
Đang tải...