fit in
Nghĩa thường dùng
“I hope to fit in well at my new job.”Tôi hy vọng sẽ hòa nhập tốt với công việc mới.
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I hope to fit in well at my new job.”Tôi hy vọng sẽ hòa nhập tốt với công việc mới.
Đang tải...