Từ điển Anh–Việt

112.492 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fit like a glove

/fɪt laɪk ə ɡlʌv/

Nghĩa thường dùng

vừa vặn hoàn hảo, khớp hoàn toàn thành ngữ

“The new role fits her like a glove — she's perfect for it.”Vai trò mới vừa khớp với cô ấy hoàn toàn — cô ấy hoàn hảo cho vị trí đó.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...